Giá usd ngân hàng vietcombank

Bảng tỷ giá bán ngoại tệ bank Vietcombank được update mới nhất trên Hội Sở Chính

Tra cứu giúp thêm lịch sử tỷ giá bán Vietcombank trên đây.


Mã ngoại tệ Tên nước ngoài tệ tải vào chuyển khoản xuất kho
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
*
*
JPY
*
SGD
*
THB
*
MYR
*
DKK
*
HKD
*
INR
*
KRW
*
KWD
*
NOK
*
RUB
*
*
SEK
*
ĐÔ LA MỸ 22,530 22,560 22,840
ĐÔ LA ÚC 16,099 144 16,261 145 16,786 150
ĐÔ CANADA 17,690.03 87.28 17,868.71 88.15 18,445.41 91
FRANCE THỤY SĨ 24,200.17 230.75 24,444.62 233.08 25,233.55 240.6
YÊN NHẬT 191.95 1.05 193.89 1.06 203.2 1.11
ĐÔ SINGAPORE 16,433.68 46.26 16,599.68 46.73 17,135.42 48.24
BẠT THÁI LAN 602.68 0.18 669.64 0.2 695.41 0.2
RINGGIT MÃ LAY - 5,381.77 3.22 5,500.18 3.29
KRONE ĐAN MẠCH - 3,425.8 21.52 3,557.65 22.34
ĐÔ HONGKONG 2,838.8 1.05 2,867.48 1.07 2,960.02 1.1
RUPI ẤN ĐỘ - 306.78 0.04 319.11 0.04
WON HÀN QUỐC 16.53 0.03 18.37 0.04 20.15 0.04
KUWAITI DINAR - 74,974.26 99.2 77,986.23 103.2
KRONE mãng cầu UY - 2,566.61 29.03 2,676.08 30.27
RÚP NGA - 304.24 0.28 339.32 0.31
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,486.61 23.96 2,592.67 24.98